Bản dịch của từ 毛尾 trong tiếng Việt

毛尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛尾 (Danh từ)

máo wěi
01

Lông tơ, sợi lông rất nhỏ; nghĩa bóng: rất nhỏ, vụn vặt (tí hon như sợi lông)

2.犹毫毛。喻轻细﹐微小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đuôi có lông; phần đuôi phủ lông (ví dụ: đuôi động vật có lông)

1.有毛的尾巴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛尾

máo

wěi

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép