ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毪
Bảng phân tích âm vị 毪
Mú
Chăn chiên; mền chiên (một loại chăn được sản xuất ở vùng Tây Tạng, Trung Quốc)
毪子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép