Bản dịch của từ 毭 trong tiếng Việt
毭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
毭 (Danh từ)
【dòu】
01
〔~𣯻(fèn)〕Một loại vải len dày, mềm như lông cừu, thường dùng làm áo ấm (nhớ đến 'đậu' như đậu mùa, vải dày giữ ấm).
〔~𣯻(fèn)〕氆氇一类的毛织品。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
- Hình thái radical:
- ⿰,豆,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丶丿一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荳
㐙
鋀
渎
鬪
㛒
㷆
豆
脰
𠁁
狵
瀆
糥
诺
㖠
蹃
懦
锘
糯
耎
㐡
掿
懧
搦
毣
毜
㲱
毬
㲲
氁
毴
毳
毷
㲠
氉
㲙
菹
患
兽
清
笲
混
烴
䍉
䝧
㕗
捺
䀪
