Bản dịch của từ 民礼 trong tiếng Việt

民礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

民礼 (Danh từ)

mín lǐ
01

Lễ thức dành cho dân thường, nghi lễ dân gian; cách lễ tôn trọng, lễ nghi bình dân (Hán-Việt: dân lễ)

庶人之礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民礼

mín

Các từ liên quan

民丁
民下
民不堪命
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
民
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
艮, 𠘽, 𡻾, 𦉴, 𫞖
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép