ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民赋
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Thuế do dân phải nộp; lệ phí đánh trên dân (Hán-Việt: dân phú)
人民所纳的赋税。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
fù
赋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép