Bản dịch của từ 氰酸 trong tiếng Việt

氰酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

氰酸 (Danh từ)

qíng suān
01

Axit cyanuric

一种无机化合物,化学式为HOCN。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氰酸

qíng

suān

氰
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
𩇛
Hình thái radical:
⿹,气,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép