Bản dịch của từ 水柜 trong tiếng Việt
水柜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水柜 (Danh từ)
【shuǐ guì】
01
Công sự phòng ngự quân sự (một loại công trình phòng thủ, chẳng hạn ụ pháo, đồn lũy)
3.军事上的一种防御设施。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tủ đựng nước (cổ: dụng cụ/khay chứa nước); cũng viết là 水匮
1.亦作“水匮”。
Ví dụ
03
Quầy hàng trong cửa tiệm (quầy để bán hoặc phục vụ khách), tương tự cái quầy ở cửa hàng
4.商店的柜台。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kho chứa nước; hồ chứa (tương tự như '水库' trong cổ văn)
2.犹今之水库。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水柜
shuǐ
水
guì
柜
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
柜上
柜台
柜吏
柜坊
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
