Bản dịch của từ 沈翳 trong tiếng Việt
沈翳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈翳 (Tính từ)
【shěn yì】
01
Làm che khuất, chôn vùi; (bóng tối, vật che) che lấp khiến không thấy rõ
2.埋没障蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chìm mất, chìm hẳn không thấy (ví dụ: tàu thuyền, ánh sáng, bóng dáng bị che lấp rồi biến mất)
1.沉没不见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈翳
shěn
沈
yì
翳
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
