Bản dịch của từ 沈雷 trong tiếng Việt

沈雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈雷 (Danh từ)

shěn léi
01

Sấm nặng, tiếng sấm trầm ầm; tiếng sấm như từ xa vọng tới (từ chữ = trầm, nặng và = sấm)

2.沉重的雷声;闷雷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

沈雷 (亦作沉雷”):一种自然现象或修辞用法指埋在地下或水下的雷声沉在下方的雷),常用来形容潜伏突然爆发的力量或声音

1.亦作“沉雷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈雷

shěn

léi

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép