Bản dịch của từ 沙虱 trong tiếng Việt

沙虱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙虱 (Danh từ)

shā shī
01

Một loài sâu/ấu trùng gọi là «石蚕» (thạch tằm) — tên côn trùng cổ sách y học; hiếm gặp, ít dùng trong văn hiện đại

2.石蚕的别名。见明李时珍《本草纲目.虫一.石蚕》。

Ví dụ
02

Một loại chấy rất nhỏ và cực độc (theo chữ Hán: + ), giống như chấy/ghẻ nhỏ, hiếm gặp

1.一种细小而极毒的虱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙虱

shā

shī

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép