Bản dịch của từ 沙貛 trong tiếng Việt
沙貛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙貛 (Danh từ)
【shā huān】
01
Một loài chồn/báo cáo trong tiếng cổ; cũng viết là “沙獾” (hàm ý loài chồn/báo nhỏ, thuộc họ Mustelidae)
1.亦作“沙獾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài thú có vú giống chồn/gấu mèo nhỏ (còn gọi là猪貛或狗獾), lông xám hơi vàng, bụng và chân sẫm, đầu có ba vạch trắng dọc; sống đào hang, ban ngày ẩn trú, ban đêm ra hoạt động; da lấy làm áo, thịt ăn được.
2.哺乳动物,毛灰色,有的略带黄色,腹部和四肢棕黑色,头部有三条白色纵纹。前肢有长而锐利的爪,善掘土,穴居山野,昼伏夜出。毛皮可制衣﹑褥,肉可食。又名猪貛或狗獾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙貛
shā
沙
huān
貛
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
貛貛
貛郎
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
