Bản dịch của từ 泉扃 trong tiếng Việt

泉扃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

泉扃 (Danh từ)

quán jiōng
01

2.借指冥间死者。

Ví dụ
02

Cửa mộ; cửa âm phủ (cửa dẫn vào cõi âm) — Hán Việt: 'tuyền kiêu' / 'tuyền kiêu' thường dùng trong văn cổ

1.墓门。亦指阴曹地府。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉扃

quán

jiōng

Các từ liên quan

泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
泉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
Hình thái radical:
⿱,白,水
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép