Bản dịch của từ 洯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

(Động từ)

qiè
01

Khắc, chạm khắc (như khắc chữ trên đá, dễ nhớ như 'thiết' chữ lên đá)

同“锲”,刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt, chặt (như cắt ngang, chia nhỏ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

洯
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㓞,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨乚丿乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép