Bản dịch của từ 漺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎng

ㄕㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

shuǎng
01

Sạch sẽ, trong lành như nước suối mát (gợi nhớ đến sự tinh khiết, trong sạch)

净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạnh lẽo, mát mẻ như gió đông (gợi nhớ cảm giác sảng khoái khi trời lạnh)

冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

漺
Bính âm:
【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,爽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép