Bản dịch của từ 漺 trong tiếng Việt
漺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
漺 (Tính từ)
【shuǎng】
01
Sạch sẽ, trong lành như nước suối mát (gợi nhớ đến sự tinh khiết, trong sạch)
净。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạnh lẽo, mát mẻ như gió đông (gợi nhớ cảm giác sảng khoái khi trời lạnh)
冷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
