Bản dịch của từ 漼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇcuithanh hỏi

(Tính từ)

cuǐ
01

Sâu; nước sâu

水深的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rơi lệ; rơi nước mắt

流泪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

漼
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【TỒI.THÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép