ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濬
Bảng phân tích âm vị 濬
Jùn
Cùng nghĩa với '浚' – nạo vét, đào sâu (như nạo vét kênh rạch để nước chảy thông thoáng). Hình ảnh dễ nhớ: 'tuấn' như người tuấn tú đào sâu lòng đất.
同“浚”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép