Bản dịch của từ 烲 trong tiếng Việt
烲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
烲 (Danh từ)
【xiè】
01
Cơn nóng giận, sự bực tức như lửa cháy trong người (nhớ đến 'hiệt' như 'nhiệt' của lửa).
火气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 焎, 𤈱
- Hình thái radical:
- ⿱,折,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丿一丨丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰔
䚳
䪥
爕
噧
枻
塮
紲
韰
緤
㵼
炨
頙
屮
澈
䤁
㿭
䑲
掣
呫
㱌
揊
撤
㾝
龽
爈
煠
㷯
煣
煌
燎
㷘
熂
燙
㷠
爛
笞
骐
崰
䄽
畡
㙈
唰
淎
絃
𠋤
㨃
萧
