Bản dịch của từ 烺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

(Tính từ)

lǎng
01

Lãng; thường dùng làm tên người

多用于人名

Ví dụ
02

Sáng sủa; minh bạch; rõ ràng; trong sáng

明朗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烺
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép