Bản dịch của từ 烼 trong tiếng Việt
烼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
烼 (Động từ)
【xù】
01
Làm cho khô ráo, như phơi khô đồ đạc (nhớ câu 'hự khô' dễ nhớ).
干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi nóng nhẹ tỏa ra, như hơi ấm từ lửa (giúp nhớ 'hự' là hơi nóng).
煴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nướng hoặc hầm thức ăn bằng nhiệt nhẹ (như cách nấu chậm, giữ vị ngon).
煨。
Ví dụ
