Bản dịch của từ 熟烂 trong tiếng Việt

熟烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟烂 (Tính từ)

shú làn
01

Rất quen thuộc; thuộc lòng, nắm chắc (biết rất rõ đến mức như chín/tan)

2.十分熟习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chín nhừ; chín rục (chín tới, mềm rã tới mức dễ nát)

1.熟透。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟烂

shú

làn

Các từ liên quan

熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép