Bản dịch của từ 犂庭 trong tiếng Việt

犂庭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犂庭 (Thành ngữ)

lí tíng
01

Tham khảo trong thành ngữ “犁庭扫穴”: quét sạch, phá hủy tận gốc (đối phương, căn cứ); dọn sạch mọi chỗ ẩn náu

2.见“犁庭扫穴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

古语犁过的庭院或田间通道亦作犁庭”,常见于书面古文可理解为耕地的路径或翻耕过的土地

1.亦作“犁庭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犂庭

tíng

Các từ liên quan

犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
犂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵓, 犁, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép