Bản dịch của từ 狼筋 trong tiếng Việt

狼筋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼筋 (Danh từ)

láng jīn
01

Gân ở đùi sói (gân to ở phần đùi của sói); hình dạng như tấm lưới/bao dệt; trong truyện xưa dùng để thử trộm

2.狼大腿中的筋。状如织络袋子。传说可用以测盗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cổ hoặc phương ngữ chỉ một loại khăn, thường ghi là “狼巾/狼觔” (khăn lông sói) — trong văn bản cổ hiếm gặp; cũng có thể là tên riêng/đồ vật ít dùng

1.亦作“狼巾”。亦作“狼觔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼筋

láng

jīn

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
筋丝
筋书
筋力
筋头
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép