Bản dịch của từ 玉路 trong tiếng Việt
玉路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉路 (Danh từ)
【yù lù】
01
Đường phủ đầy băng tuyết (đường trơn, đóng băng)
2.形容冰雪覆盖的道路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xe ngọc (chở vua), tức '玉辂': chiếc xe được trang trí bằng ngọc để nhà vua ngồi; gọi chung là xa giá trang nghiêm
1.即玉辂。帝王所乘玉饰的车子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉路
yù
玉
lù
路
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
