Bản dịch của từ 琯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

(Danh từ)

guǎn
01

Ống quản (nhạc khí cổ làm bằng ngọc có 6 lỗ, giống ống sáo)

古代乐器,用玉制成,六孔,像笛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

琯
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
璭, 管
Hình thái radical:
⿰,⺩,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép