Anh - Việt
生病
Động từ
Bảng phân tích âm vị 生
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生病 (Động từ)
【shēng bìng】
AI
Nghĩa 01
Bị ốm, mắc bệnh.
发生疾病。
Ví dụ
Anh ấy bị ốm hôm qua và không đến trường.他昨天生病了,不能来学校。【他昨天生病了,不能來學校。】
Bạn hôm nay bị bệnh không? Cần bác sĩ không?你今天生病吗?需要看医生吗?【你今天生病嗎?需要看醫生嗎?】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生病
shēng
生
bìng
病
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư
- hội ý
- Bộ thủ
- sinh.sanh 生
- Số nét
- 5
- Thứ tự bút hoạ
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính
- 2
- TOCFL Level ước tính
- 3