Bản dịch của từ 田庐 trong tiếng Việt

田庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田庐 (Danh từ)

tián lú
01

Ruộng đất và nhà ở; tài sản đất đai cùng nhà cửa (Hán Việt: điền lư)

2.田地和房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quê hương; nhà ở quê (chỉ nơi chốn tổ quán)

3.指家乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

1.田中的庐舍。泛指农舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田庐

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép