Bản dịch của từ 田路 trong tiếng Việt

田路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田路 (Danh từ)

tián lù
01

Đường mương nhỏ giữa ruộng; lối đi trong cánh đồng (gợi liên tưởng tới = điền, ruộng).

2.田间小路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.即木路。古代帝王所乘的一种车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田路

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép