Bản dịch của từ 痃 trong tiếng Việt
痃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
痃 (Danh từ)
【xuán】
01
Sưng bạch hạch
横痃:由下疳引的腹股沟淋巴结肿胀、发炎的症状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HIỀN.HUYỀN】
- Các biến thể:
- 𤵢, 眩
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璇
䗠
䲻
懸
䲂
琁
䴋
䮄
䥧
㘣
伭
嫙
疘
㿋
疻
瘔
瘍
㾻
㾺
痀
癒
㿔
㾼
瘩
砝
袧
紘
浹
栟
䣏
㓰
哳
𠙔
華
娦
㰭
