Anh - Việt
病假
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 病
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
病假 (Danh từ)
【bìng jià】
AI
Nghĩa 01
nghỉ bệnh; nghỉ ốm
因病请的假
Ví dụ
Hôm nay Minh xin nghỉ ốm ba ngày ở nhà.李明今天请了三天病假,在家休息。【李明今天請了三天病假,在家休息。】
Wang Fang bị sốt nhưng hôm nay không xin nghỉ bệnh.王芳发烧了,但今天没有申请病假。【王芳發燒了,但今天沒有申請病假。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病假
bìng
病
jià
假
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
- Các biến thể
- 𤖉, 𤵣, 𪗅
- Hình thái radical
- ⿸,疒,丙
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- nạch 疒
- Số nét
- 10
- Thứ tự bút hoạ
- 丶一ノ丶一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính
- 1
- TOCFL Level ước tính
- 2