Anh - Việt

Bản dịch của từ 看医生 trong tiếng Việt

看医生

Động từ
Bính âm

Bảng phân tích âm vị 看

Bảng phân tích âm vị 看
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
kànㄎㄢˋkan
thanh huyền
kānㄎㄢkan
thanh ngang

看医生 (Động từ)

【kàn yī shēng】
AI

Nghĩa 01

khám bệnh; đi khám bác sĩ

看病

Ví dụ
Linh bị sốt và hôm nay sẽ đi khám bác sĩ.李明发烧了,今天要去看医生。【李明發燒了,今天要去看醫生。】
Cô Vân nghỉ làm vì cần đi khám bệnh.王老师没去上班,因为她要看医生。【王老師沒去上班,因為她要看醫生。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看医生

kàn

看

yī

医

shēng

生

Hán tự
看
Bính âm
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical
⿱,龵,目
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
mục 目
Số nét
9
Thứ tự bút hoạ
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép