Bản dịch của từ 祓 trong tiếng Việt
祓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
祓 (Danh từ)
【fú】
01
Cúng trừ tà; cúng cầu phúc
古时一种除灾求福的祭祀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quét dọn; quét tước
扫除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 𥘬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拂
䋹
䞞
袱
福
夫
颫
弗
㐲
胕
岪
翇
禉
祁
祳
祌
䄌
禰
祖
祢
禆
祴
禊
禧
䀙
㣞
峟
䀗
洏
牉
咾
荚
𠗐
洛
烀
㛄
湔祓
祓禊
祓濯
祓饰
