Bản dịch của từ 积火 trong tiếng Việt
积火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积火 (Danh từ)
【jī huǒ】
01
Nội nhiệt do tà nhiệt tích tụ (y học cổ truyền) — 'hỏa tích' gây bệnh, thường kèm triệu chứng nóng, khô
2.邪火内积。中医谓火为致病因素之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngọn lửa lâu ngày tích tụ, bùng lên dữ dội (lửa cháy âm ỉ tích tụ rồi bùng thành đám lớn)
1.积久焚烧的大火。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积火
jī
积
huǒ
火
Các từ liên quan
积不相能
积世
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
