Bản dịch của từ 空曲 trong tiếng Việt
空曲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | k | ong | thanh huyền |
空曲 (Tính từ)
【kōng qǔ】
01
Núi cao, đỉnh núi hiểm trở; mỏm núi cheo leo (chỉ峰峻險要之地)
1.指高峻险要的山峰。
Ví dụ
02
Văn phong thông đạt, uyển chuyển; lời văn lưu loát, mạch lạc
3.谓文笔畅达而宛转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khoảng không rộng rãi, chỗ vòng vèo, không gian rộng mà quay vòng (gợi ý: 空 = không gian, 曲 = vòng, uốn)
2.广阔回环。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 空曲
kōng
空
qū
曲
Các từ liên quan
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【kòng】【ㄎㄨㄥˋ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 孔, 𢦉
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椌
悾
崆
倥
硿
鵼
涳
錓
躻
箜
埪
㸜
鞚
控
羫
矼
恐
倥
㤟
孔
悾
窦
䆚
䆡
窲
䆷
穷
窤
竇
䆶
䆵
䆣
䆓
𠀮
转
糿
卖
䘚
𠉛
例
岳
㒺
郄
牫
忥
空儿
空闲
有空
填空
抽空
空白
空隙
空格
空缺
空当
空调
空气
天空
空间
空虚
空姐
航空
落空
太空
空前
