Bản dịch của từ 竭 trong tiếng Việt
竭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
竭 (Động từ)
【jié】
01
Hết; tận; cạn kiệt
尽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xả nước
放干水
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dùng hết; dốc hết; lấy ra hết
用尽;全部拿出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cạn; khô
干涸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 渴
- Hình thái radical:
- ⿰,立,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑵
㦢
㔾
杰
桀
巀
嵑
偈
鮚
䀹
截
㞯
䇄
竌
竱
竜
竮
立
竔
竡
䇕
竩
䇐
竟
酳
㻪
㷩
樃
㜡
𠎀
蝇
䔪
骶
鞅
賒
鉶
竭力
竭尽
枯竭
竭诚
衰竭
力竭
耗竭
竭蹶
告竭
竭心
