Bản dịch của từ 竲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

céng
01

Gác lửng không có mái che, như một sân thượng mở (dễ nhớ: tầng lửng không có 'tăng' mái).

没有顶盖的楼台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao và dốc, chót vót như núi non (liên tưởng đến sự cao vút, hiểm trở).

高峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竲
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
橧, 𥫁
Hình thái radical:
⿰,立,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép