Bản dịch của từ 笼 trong tiếng Việt
笼
Danh từĐộng từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
笼 (Danh từ)
【lǒng】
01
Lồng; cái lồng
笼子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũi; chuồng; lồng
旧时囚禁犯人的刑具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xửng; lồng hấp; vỉ hấp
蒸笼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
笼 (Động từ)
【lǒng】
01
Đốt; nhen
点燃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
笼 (Động từ)
【lǒng】
01
Bao phủ; che phủ
笼罩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
笼 (Danh từ)
【lǒng】
01
Hòm; rương
较大的箱子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
笼 (Từ chỉ nơi chốn)
【lǒng】
01
Đọc là [lóng]
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 籠, 儱, 𦌼, 𪚖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儱
䙪
茏
屸
䥢
泷
籠
龒
隆
鸗
滝
靇
儱
隴
徿
竉
篭
壟
垄
龓
篢
㴳
䡁
陇
龙
龚
龛
䶮
䶭
豉
偯
𠊩
崬
𠊯
崛
盛
琈
鄃
萔
赈
婼
笼子
牢笼
蒸笼
回笼
鸟笼
囚笼
樊笼
出笼
猪笼
笼屉
笼罩
笼统
笼子
笼络
