Bản dịch của từ 筇竹 trong tiếng Việt

筇竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

筇竹 (Danh từ)

qióng zhú
01

Gậy chống; cây gậy tre (dùng làm chủ yếu là làm gậy trượng)

2.手杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại tre (cán tre) thân cao,節間實而堅常用作手杖或拐杖為上等杖材可記作」=拐杖

1.竹名。因高节实中﹐常用以为手杖﹐为杖中珍品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筇竹

qióng

zhú

Các từ liên quan

筇杖
筇枝
筇竹杖
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
筇
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,邛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép