Anh - Việt

Bản dịch của từ 答案 trong tiếng Việt

答案

Danh từ
Bính âm

Bảng phân tích âm vị 答

Bảng phân tích âm vị 答
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
dāㄉㄚda
thanh ngang
dáㄉㄚˊda
thanh sắc

答案 (Danh từ)

【dá àn】
AI

Nghĩa 01

đáp án; câu trả lời; lời giải

对问题所做的解答

Ví dụ
Làm ơn cho tôi câu trả lời đúng.请给我正确的答案。【請給我正確的答案。】
Anh ấy không tìm thấy lời giải cho câu hỏi.他没有找到问题的答案。【他沒有找到問題的答案。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 答案

dá

答

àn

案

Các từ liên quan

Hán tự
答
Bính âm
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể
嗒, 畗, 畣, 荅, 𣌭
Hình thái radical
⿱,⺮,合
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
trúc 竹
Số nét
12
Thứ tự bút hoạ
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính
5
TOCFL Level ước tính
4

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép