Bản dịch của từ 節 trong tiếng Việt
節

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
節 (Danh từ)
Nút, khớp cứng trên thân cây hoặc cành cây, như các đốt tre nối nhau tạo thành thân cây chắc khỏe.
同本義。泛指草木枝幹間堅實結節的部分
Khớp xương, điểm mấu chốt quan trọng trong cơ thể hoặc sự việc, như 'khớp nối' giúp vận động linh hoạt.
骨節,節骨眼,關鍵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngày lễ, ngày kỷ niệm truyền thống, như Tết Nguyên Đán hay Trung Thu – những dịp vui sum họp và lễ hội.
節日,紀念日,也指傳統的慶祝或祭祀的日子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khí tiết, phẩm chất đạo đức kiên cường, giữ vững lập trường và danh dự, như câu 'giữ tiết nghĩa'.
氣節;節操
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiết khí, thời tiết theo mùa, như tiết xuân, tiết thu – giúp nhớ các mùa trong năm.
節令,節氣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự điều độ, chừng mực trong sinh hoạt, ăn uống, làm việc – giữ cho cuộc sống cân bằng.
節度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lễ nghi, phép tắc trong giao tiếp, cư xử lịch sự, thể hiện sự tôn trọng người khác.
禮節,有禮貌的行爲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biểu tượng quyền lực, vật chứng của quan lại xưa dùng để nhận diện và chứng thực nhiệm vụ.
符節,古代使者所持以作憑證
Nhịp điệu, tiết tấu trong âm nhạc hay hoạt động, giúp duy trì sự hài hòa và trật tự.
節拍,節奏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần chia nhỏ của một tổng thể, như chương, đoạn, hoặc phần trong bài học, giúp dễ nhớ và phân loại.
由一整體分成的部分、段、區、片段或章節
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một loại nhạc cụ gõ, như thanh phách, dùng để giữ nhịp trong dàn nhạc truyền thống.
樂器名。拍板一類的樂器
節 (Động từ)
Tiết kiệm, giảm bớt chi tiêu, dùng đồ đạc hợp lý để không lãng phí.
減省
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiềm chế, điều chỉnh hành vi hoặc cảm xúc để giữ sự cân bằng và phù hợp.
節制;管束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điều tiết, điều chỉnh dòng chảy hoặc hoạt động sao cho phù hợp và hiệu quả.
調節
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
節 (Danh từ)
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 卪, 节, 莭, 𠐉, 𢎛, 節, 節
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,即
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
