Bản dịch của từ 節 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

(Danh từ)

jié
01

Nút, khớp cứng trên thân cây hoặc cành cây, như các đốt tre nối nhau tạo thành thân cây chắc khỏe.

同本義。泛指草木枝幹間堅實結節的部分

Ví dụ
02

Khớp xương, điểm mấu chốt quan trọng trong cơ thể hoặc sự việc, như 'khớp nối' giúp vận động linh hoạt.

骨節,節骨眼,關鍵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngày lễ, ngày kỷ niệm truyền thống, như Tết Nguyên Đán hay Trung Thu – những dịp vui sum họp và lễ hội.

節日,紀念日,也指傳統的慶祝或祭祀的日子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Khí tiết, phẩm chất đạo đức kiên cường, giữ vững lập trường và danh dự, như câu 'giữ tiết nghĩa'.

氣節;節操

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tiết khí, thời tiết theo mùa, như tiết xuân, tiết thu – giúp nhớ các mùa trong năm.

節令,節氣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Sự điều độ, chừng mực trong sinh hoạt, ăn uống, làm việc – giữ cho cuộc sống cân bằng.

節度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Lễ nghi, phép tắc trong giao tiếp, cư xử lịch sự, thể hiện sự tôn trọng người khác.

禮節,有禮貌的行爲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Biểu tượng quyền lực, vật chứng của quan lại xưa dùng để nhận diện và chứng thực nhiệm vụ.

符節,古代使者所持以作憑證

Ví dụ
09

Nhịp điệu, tiết tấu trong âm nhạc hay hoạt động, giúp duy trì sự hài hòa và trật tự.

節拍,節奏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Phần chia nhỏ của một tổng thể, như chương, đoạn, hoặc phần trong bài học, giúp dễ nhớ và phân loại.

由一整體分成的部分、段、區、片段或章節

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Tên một loại nhạc cụ gõ, như thanh phách, dùng để giữ nhịp trong dàn nhạc truyền thống.

樂器名。拍板一類的樂器

Ví dụ

(Động từ)

jié
01

Tiết kiệm, giảm bớt chi tiêu, dùng đồ đạc hợp lý để không lãng phí.

減省

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiềm chế, điều chỉnh hành vi hoặc cảm xúc để giữ sự cân bằng và phù hợp.

節制;管束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Điều tiết, điều chỉnh dòng chảy hoặc hoạt động sao cho phù hợp và hiệu quả.

調節

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jié
節
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
卪, 节, 莭, 𠐉, 𢎛, 節, 節
Hình thái radical:
⿱,⺮,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép