Bản dịch của từ 篫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhù
01

Dùng tay giã, đập vật thể (như giã gạo, giã thuốc) để nghiền nát hoặc làm mềm.

用手捣物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

篫
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿱,筑,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨一丿乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép