Bản dịch của từ 篼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

(Danh từ)

dōu
01

Cái sọt; cái gùi

竹、藤、柳条等做成的盛东西的器具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

篼
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Hình thái radical:
⿱,⺮,兜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一一ノフフ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép