Bản dịch của từ 篾篮 trong tiếng Việt

篾篮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

篾篮 (Danh từ)

miè lán
01

Rổ làm bằng tre hoặc mây mảnh (rổ nhỏ, lót bằng sọt tre), thường dùng đựng đồ nhẹ

竹篮子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾篮

miè

lán

Các từ liên quan

篾丝
篾匠
篾如
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
篾
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
Hình thái radical:
⿳,⺮,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép