Bản dịch của từ 簌簌 trong tiếng Việt
簌簌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
簌簌 (Thán từ)
【sù sù】
01
Vi vu; rì rào; sạt sạt (tiếng gió thổi)
形容风吹叶子等的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lã chã (nước mắt rơi)
形容眼泪纷纷落下的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簌簌
sù
簌
sù
簌
