Bản dịch của từ 累掯 trong tiếng Việt

累掯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˋleithanh huyền

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

累掯 (Động từ)

lèi kèn
01

Phiền phức; làm mệt mỏi, làm bận rộn (gây lao tâm lao lực)

1.麻烦;劳累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một từ phương ngữ mang nghĩa: cưỡng đoạt, vòi vĩnh, lừa ép lấy tiền hoặc của cải (tương tự 'lục lọi, moi tiền')

2.方言。犹勒索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 累掯

lèi

kèn

Các từ liên quan

累七
累世
累丸
掯子
掯留
掯阻
累
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
Các biến thể:
㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
Hình thái radical:
⿱,田,糹
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép