Bản dịch của từ 紴 trong tiếng Việt
紴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | N/A | N/A | N/A |
紴 (Danh từ)
【bō】
01
Loại dây thừng mảnh, giống như dây thắt lưng (nhớ đến 'bô' dây nhỏ)
绦属。
Ví dụ
02
Loại vải gấm có hoa văn đẹp, sang trọng (như gấm bô)
锦类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hoa văn trên vải gấm mô phỏng sóng nước (như sóng bô)
水波锦文。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
- Các biến thể:
- 䋔
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿乚丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶓
钵
皪
磻
拨
餑
僠
癷
鱍
驋
鉢
袚
鐴
㡀
䫁
箆
閉
朇
䠋
皕
坒
哔
躄
箅
纐
䌄
䌏
䌩
紅
䋔
纞
䌍
絵
繼
編
縕
進
從
清
䖬
舺
猧
绮
觋
埣
䅅
偫
𠊱
