Bản dịch của từ 絶交 trong tiếng Việt
絶交
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶交 (Động từ)
【jué jiāo】
01
Cắt đứt giao tình; chấm dứt quan hệ, không liên lạc với người khác (Hán-Việt: tuyệt giao)
1.断绝交谊与往来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia; chấm dứt quan hệ ngoại giao chính thức
3.特指国际间断绝外交关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chấm dứt tình cảm giữa nam nữ; cắt đứt mối quan hệ yêu đương
2.指男女之间断绝爱情关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶交
jué
絶
jiāo
交
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
交下
交与
交丧
交中
交举
