Bản dịch của từ 纆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dây thừng, dây buộc (như dây thừng dùng để buộc hoặc trói)

绳索。《玉篇•糸部》“纆,索也。”《易•坎》:“係用徽纆。”陸德明釋文:“劉云:三股日徽.兩股日纆.皆索名。”《莊子•駢拇》:“约束不以纆索。”《史記•屈原賈生列傳》:“夫禍之與福兮,何異糾纆。”裴駰集解:“瓚曰:‘糾,絞也;纆,索也。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

纆
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
𦄿
Hình thái radical:
⿰糹墨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép