Bản dịch của từ 缯 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

(Động từ)

zèng
01

Buộc; quấn; thắt

绑;扎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

缯
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TĂNG】
Các biến thể:
繒, 縡, 䌆, 𢅋
Hình thái radical:
⿰,纟,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép