Bản dịch của từ 罯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

ǎn
01

Che phủ, bao trùm như tấm chăn ấm áp (nhớ đến từ 'án' trong 'án phủ' - che đậy).

覆盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưới đánh cá, như tấm lưới rộng bắt cá lớn (nhớ câu thơ '譬彼捕长鲸区区只持罯' nói về lưới bắt cá lớn).

鱼网:“譬彼捕长鲸,区区只持~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

罯
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【ÁN】
Các biến thể:
𦋫
Hình thái radical:
⿱,罒,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép