Bản dịch của từ 聀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

(Danh từ)

zhí
01

Giấc; như 'giấc ngủ' chắc; như 'chắc chắn; chắc hẳn' chức; như 'chức vụ; viên chức; tại chức' nhức; như 'nhức nhối'.Một dạng của chữ chức .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

聀
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰耳戈
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép